bó lúa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một khối lượng lúa (thóc) đã được thu hoạch, được buộc chặt lại với nhau thành một bó: "bó lúa" chỉ một đơn vị lúa sau khi gặt, thường được bó lại bằng dây rơm hoặc dây lạt để dễ vận chuyển, phơi phóng hoặc đập lấy hạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau một buổi gặt, các bác nông dân chất đầy những bó lúa lên xe bò. (Sau một buổi gặt, các bác nông dân chất đầy những bó lúa lên xe bò.)
- Trên sân phơi, từng bó lúa được dựng đứng để hong khô dưới nắng. (Trên sân phơi, từng bó lúa được dựng đứng để hong khô dưới nắng.)
- Một bó lúa nặng trĩu hạt là niềm vui của người làm ruộng. (Một bó lúa nặng trĩu hạt là niềm vui của người làm ruộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bó lúa" trong văn hóa và hình ảnh biểu tượng: Từ này thường xuất hiện trong văn học, thơ ca và tranh vẽ để tượng trưng cho mùa màng, sự no ấm, sự cần cù lao động và vẻ đẹp của nông thôn Việt Nam.
- Hình ảnh những bó lúa vàng ươm đã trở thành biểu tượng quen thuộc của làng quê Việt. (Hình ảnh những bó lúa vàng ươm đã trở thành biểu tượng quen thuộc của làng quê Việt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bó (động từ): hành động buộc, cột chặt nhiều thứ lại với nhau.
- Bó rau, bó củi, bó đuốc. (Bó rau, bó củi, bó đuốc.)
- Lúa (danh từ): cây lương thực chính, cho hạt gạo.
- Đồng lúa, cây lúa, hạt lúa. (Đồng lúa, cây lúa, hạt lúa.)
- Bó mạ (danh từ): bó cây mạ non trước khi cấy.
- Bó rơm (danh từ): bó rơm khô sau khi đã tuốt hết hạt lúa.
Từ đồng nghĩa
- Bó rạ: Có thể dùng để chỉ bó lúa sau khi đã đập lấy hạt, phần còn lại là thân cây lúa (rơm rạ).
- Lúa bó: Cách nói đảo trật tự, cùng nghĩa với "bó lúa".
Các cụm từ liên quan
- Bó lúa thành đống: Hành động tập hợp nhiều bó lúa lại thành một đống lớn.
- Công việc cuối ngày là bó lúa thành đống ở góc ruộng. (Công việc cuối ngày là bó lúa thành đống ở góc ruộng.)
- Bó lúa để đập: Chuẩn bị bó lúa cho công đoạn đập lấy hạt thóc.
- Những bó lúa khô sẽ được mang ra sân để đập. (Những bó lúa khô sẽ được mang ra sân để đập.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ, tục ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "bó lúa" một cách nguyên vẹn. Tuy nhiên, hình ảnh "bó lúa" gắn liền với các câu tục ngữ về mùa màng, sự chăm chỉ.) - Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ: Nhấn mạnh lao động mới có ăn, liên quan đến công việc đồng áng như gặt lúa, bó lúa. - Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống: Nói về các yếu tố quan trọng trong sản xuất lúa, dẫn đến kết quả là những bó lúa trĩu hạt.